| GIẢI SÚNG HƠI THANH THIẾU NIÊN QUỐC GIA LẦN THỨ 18 – 2013 | |||||||||||||
| Ngày 22 tháng 07 năm 2013 | |||||||||||||
| KLQG Bài bắn tiêu chuẩn: 353 điểm – Tạ Thị Sự – Vĩnh Phúc – Giải súng hơi TTN TQ – 2009 | |||||||||||||
| XH | HỌ VÀ TÊN | N.SINH | Đ.PHƯƠNG | 1 | 2 | 3 | 4 | CỘNG | CẤP | GHI CHÚ | |||
| 1 | IWAKI AI | 2000 | TP.HCM | 88 | 88 | 80 | 80 | 336 | vàng | ||||
| 2 | Nguyễn Thị Lan Hương | 1999 | Vĩnh Phúc | 79 | 82 | 84 | 85 | 330 | bạc | ||||
| 3 | Vũ Huỳnh Ngọc Tân | 1998 | Đà Nẵng | 74 | 77 | 76 | 77 | 304 | đồng | ||||
| 4 | Trương Thuý Ngọc | 1998 | Quảng Ninh | 74 | 67 | 70 | 88 | 299 | |||||
| 5 | Nguyễn Thị Hiền | 1998 | Vĩnh Phúc | 81 | 75 | 78 | 65 | 299 | |||||
| 6 | Diệp Thanh Quỳnh | 1998 | Quảng Ninh | 79 | 77 | 70 | 68 | 294 | |||||
| 7 | Nguyễn Thị Lan | 1999 | Vĩnh Phúc | 65 | 75 | 79 | 73 | 292 | |||||
| 8 | Nguyễn Thị Thảo | 1998 | Quảng Ninh | 68 | 67 | 81 | 66 | 282 | |||||
| 9 | Nguyễn Thị Luyến | 2000 | Vĩnh Phúc | 73 | 63 | 65 | 72 | 273 | |||||
| 10 | Hoàng Thị Thu Thảo | 2001 | Vĩnh Phúc | 66 | 67 | 61 | 73 | 267 | |||||
| 11 | Phạm Thị Thảo Sương | 1998 | Đà Nẵng | 0 | |||||||||
| 11 | Huỳnh Thị Nguyên | 1997 | Đà Nẵng | 0 | |||||||||
| KLQG Bài bắn đồng đội: 954 điểm – Vĩnh Phúc – Giải súng hơi TTN TQ – 2009 | |||||||||||||
| XH | HỌ VÀ TÊN | N.SINH | Đ.PHƯƠNG | 1 | 2 | 3 | 4 | CỘNG | Đ.ĐỘI | GHI CHÚ | |||
| 1 | Nguyễn Thị Lan Hương | 1999 | Vĩnh Phúc | 79 | 82 | 84 | 85 | 330 | |||||
| Nguyễn Thị Hiền | 1998 | 81 | 75 | 78 | 65 | 299 | |||||||
| Nguyễn Thị Lan | 1999 | 65 | 75 | 79 | 73 | 292 | 921 | vàng | |||||
| 2 | Trương Thuý Ngọc | 1998 | Quảng Ninh | 74 | 67 | 70 | 88 | 299 | |||||
| Diệp Thanh Quỳnh | 1998 | 79 | 77 | 70 | 68 | 294 | |||||||
| Nguyễn Thị Thảo | 1998 | 68 | 67 | 81 | 66 | 282 | 875 | bạc | |||||
| 3 | Vũ Huỳnh Ngọc Tân | 1998 | Đà Nẵng | 74 | 77 | 76 | 77 | 304 | |||||
| Phạm Thị Thảo Sương | 1998 | 0 | |||||||||||
| Huỳnh Thị Nguyên | 1997 | 0 | 304 | đồng | |||||||||

0 Comments
You can be the first one to leave a comment.